Thông tin về tác giả/nhóm tác giả
- Tên tác giả: PHẠM THỊ CẨM TÚ
- Chức danh: Giáo viên
- Đơn vị công tác: Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng
KHÔNG ĐỂ “KHOẢNG TRỐNG NIỀM TIN” TRONG LỚP HỌC SỐ TỪ DẠY KIẾN THỨC ĐẾN HÌNH THÀNH NĂNG LỰC KIỂM CHỨNG, ĐỐI THOẠI VÀ TRÁCH NHIỆM CÔNG DÂN
Loại hình dự kiến: Báo điện tử
Thể loại: Chuyên luận
Tóm tắt: Không gian số đang làm thay đổi cách học sinh tiếp nhận tri thức, hình thành quan điểm và phản ứng trước các vấn đề xã hội. Khi trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra văn bản, hình ảnh, giọng nói và video ngày càng khó phân biệt thật - giả, nhiệm vụ của nhà trường không thể chỉ dừng ở truyền đạt kiến thức. Từ thực tiễn giáo dục THCS, bài viết phân tích một yêu cầu mới: không để xuất hiện “khoảng trống niềm tin” giữa điều học sinh được học trong nhà trường và dòng thông tin các em tiếp xúc hằng ngày. Trên cơ sở định hướng của Kế hoạch số 02-KH/BCĐ về Giải Búa liềm vàng thành phố Đà Nẵng năm 2026, các chủ trương về xây dựng Đảng, phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nhiệm vụ năm học 2026 -2027, bài viết đề xuất mô hình giáo dục theo ba lớp năng lực: biết sự thật - biết kiểm chứng - biết chịu trách nhiệm. Trọng tâm không phải tạo ra những học sinh chỉ biết lặp lại kết luận, mà hình thành những công dân trẻ có nền tảng lịch sử, pháp luật và đạo đức, có tư duy độc lập, biết đối thoại bằng chứng cứ, sử dụng AI có trách nhiệm và đủ bản lĩnh trước thông tin sai lệch.
MỞ ĐẦU: KHI “TRẬN ĐỊA” KHÔNG CÒN Ở ĐÂU XA
Trong một lớp học hôm nay, chỉ cần vài giây, một học sinh có thể tìm thấy hàng nghìn kết quả cho một câu hỏi lịch sử, một sự kiện chính trị - xã hội hay một nhân vật. Nhưng tốc độ tìm kiếm không đồng nghĩa với độ tin cậy. Một video ngắn có thể bị cắt khỏi bối cảnh; một bức ảnh có thể được tạo bởi trí tuệ nhân tạo; một phát ngôn có thể bị gán cho người chưa từng nói; một bài viết có giọng điệu chắc chắn vẫn có thể chứa dữ kiện sai. Thách thức của giáo dục vì thế đã thay đổi: từ thiếu thông tin sang thừa thông tin, từ khó tiếp cận tri thức sang khó phân biệt tri thức với ngụy tri thức.
Đối với học sinh trung học cơ sở, thách thức ấy đặc biệt đáng lưu ý. Đây là giai đoạn các em bắt đầu hình thành thế giới quan, ý thức công dân, khả năng tự đánh giá và nhu cầu khẳng định bản thân. Các em nhanh nhạy với công nghệ nhưng kinh nghiệm kiểm chứng còn hạn chế; thích nội dung trực quan nhưng dễ bị thu hút bởi thông tin gây sốc; muốn được lắng nghe nhưng chưa phải lúc nào cũng có đủ công cụ để nhận diện sự thao túng cảm xúc. Nếu nhà trường chậm tạo cho học sinh một phương pháp tiếp cận thông tin khoa học, khoảng trống ấy sẽ được lấp đầy bởi thuật toán, người nổi tiếng trên mạng hoặc những nguồn không rõ trách nhiệm.
Kế hoạch số 02-KH/BCĐ về tổ chức Giải Búa liềm vàng thành phố Đà Nẵng năm 2026 nhấn mạnh yêu cầu phát hiện vấn đề từ thực tiễn, có phân tích, luận giải và đề xuất giải pháp; đồng thời đặt công tác xây dựng Đảng trong mối liên hệ với chuyển đổi số, khoa học - công nghệ, văn hóa Đảng và mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân. Từ góc nhìn của một giáo viên THCS, vấn đề cần đặt ra không chỉ là “phản bác thông tin sai như thế nào”, mà sâu hơn là làm sao để học sinh có năng lực tự nhận ra điều đáng ngờ trước khi bấm nút chia sẻ?
Đó chính là lý do bài viết lựa chọn khái niệm “khoảng trống niềm tin”. Khoảng trống ấy xuất hiện khi điều được giảng dạy thiếu liên hệ với câu hỏi thật của học sinh; khi các em gặp một thông tin trái chiều nhưng không biết hỏi ai; khi người lớn yêu cầu các em tin nhưng không chỉ cho các em cách kiểm chứng; hoặc khi lời nói về trung thực, trách nhiệm không thống nhất với hành vi thực tế. Muốn xây dựng niềm tin bền vững, giáo dục không thể né tránh câu hỏi. Niềm tin có sức sống phải được nâng đỡ bởi tri thức, chứng cứ, trải nghiệm và sự gương mẫu.
Từ “truyền đạt đúng” đến “hình thành năng lực đúng”
Trong giáo dục, cung cấp kiến thức đúng là điều kiện cần nhưng chưa đủ. Một học sinh có thể nhớ chính xác một sự kiện trong sách giáo khoa nhưng vẫn bị thuyết phục bởi một video cắt ghép nếu em chưa biết kiểm tra nguồn. Một em có thể thuộc quy tắc ứng xử trên mạng nhưng vẫn chia sẻ thông tin gây tổn hại cho người khác nếu chưa hình thành trách nhiệm công dân số. Vì vậy, yêu cầu mới của nhà trường là chuyển từ việc chỉ bảo đảm “đầu vào kiến thức đúng” sang hình thành “năng lực xử lý thông tin đúng”.
Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh được các văn kiện của Đảng xác định là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động. Trong giáo dục phổ thông, việc tìm hiểu các giá trị lịch sử, văn hóa, pháp luật và trách nhiệm công dân cần được thực hiện bằng phương pháp phù hợp lứa tuổi, gắn với bằng chứng và thực tiễn. Điều quan trọng là giúp học sinh hiểu vì sao một nhận định có cơ sở, nguồn nào đáng tin cậy, dữ kiện nào có thể kiểm tra và đâu là ranh giới giữa sự kiện với ý kiến.
Ở đây cần tránh hai cực đoan. Một phía là biến giáo dục tư tưởng thành những mệnh đề khô cứng, khiến học sinh ghi nhớ nhưng không hiểu. Phía còn lại là xem không gian mạng như nơi mọi nguồn thông tin đều có giá trị ngang nhau. Giáo dục có trách nhiệm phải làm điều khó hơn: khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, nhưng đồng thời dạy các em tiêu chuẩn để đánh giá câu trả lời. Tư duy phản biện không phải phản đối mọi thứ; tư duy phản biện là biết đòi hỏi chứng cứ, biết kiểm tra logic và sẵn sàng điều chỉnh nhận thức khi có dữ kiện đáng tin cậy hơn.
“Khoảng trống niềm tin” được tạo ra như thế nào?
Khoảng trống thứ nhất là khoảng trống giữa tốc độ của mạng xã hội và tốc độ của giáo dục. Một tin sai có thể lan truyền trong vài phút, trong khi bài học liên quan có thể phải chờ đến tuần sau hoặc học kỳ sau. Nếu học sinh không có công cụ tự kiểm chứng, cảm xúc ban đầu rất dễ trở thành “kết luận”.
Khoảng trống thứ hai là giữa ngôn ngữ của người lớn và ngôn ngữ của học sinh. Nhiều vấn đề được trình bày bằng thuật ngữ chính luận, pháp lý hoặc lịch sử, trong khi học sinh tiếp cận thế giới qua video ngắn, hình ảnh, meme, podcast và hội thoại với chatbot. Không thể bảo vệ giá trị của sự thật bằng một phương thức truyền đạt mà người học không muốn hoặc không thể tiếp nhận.
Khoảng trống thứ ba là giữa yêu cầu và nêu gương. Giáo viên không thể yêu cầu học sinh “kiểm chứng trước khi chia sẻ” nếu chính người lớn chuyển tiếp một tin chưa rõ nguồn. Không thể dạy tôn trọng bản quyền nhưng tùy tiện sử dụng tài liệu không dẫn nguồn. Không thể nói về văn hóa đối thoại nhưng lại bác bỏ câu hỏi chỉ vì câu hỏi ấy khó. Trong giáo dục, hành vi của người thầy nhiều khi có sức thuyết phục hơn bài giảng.
Khoảng trống thứ tư là giữa công nghệ và đạo đức. AI tạo sinh giúp học sinh viết nhanh, dịch nhanh, tìm ý nhanh, nhưng cũng khiến việc tạo ra nội dung sai trở nên dễ dàng. Nếu chỉ dạy cách dùng công cụ mà không dạy trách nhiệm với kết quả, nhà trường có thể vô tình tạo ra người dùng công nghệ giỏi thao tác nhưng yếu năng lực phán đoán.
AI: không chỉ là công cụ học tập, mà là bài kiểm tra mới về trách nhiệm
Nghị quyết số 57-NQ/TW xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là một động lực quan trọng của phát triển, đồng thời đặt an ninh mạng, an ninh dữ liệu và an toàn thông tin như yêu cầu xuyên suốt. Trong năm học 2026-2027, ngành Giáo dục tiếp tục cụ thể hóa các định hướng về chuyển đổi số, đổi mới quản trị và ứng dụng công nghệ. Điều đó cho thấy câu hỏi của nhà trường không còn là “có dùng AI hay không”, mà là “dùng AI như thế nào để nâng cao năng lực con người thay vì thay thế tư duy của con người”.
Với học sinh THCS, có thể bắt đầu từ một nguyên tắc rất rõ: AI là công cụ hỗ trợ, không phải nguồn chân lý. Một câu trả lời trôi chảy không đồng nghĩa với một câu trả lời đúng. Một hình ảnh giống thật không đồng nghĩa với một bằng chứng lịch sử. Một đoạn âm thanh giống giọng một người không đồng nghĩa người đó đã phát biểu như vậy. Chính sự phát triển của AI càng làm nổi bật giá trị của nguồn gốc, bối cảnh và khả năng kiểm chứng.
Nhà trường cần coi “kiểm chứng sản phẩm AI” là một kỹ năng học tập. Khi học sinh sử dụng chatbot để tìm hiểu một sự kiện, giáo viên có thể yêu cầu các em chỉ ra nguồn độc lập xác nhận dữ kiện; phân biệt phần nào là dữ kiện, phần nào là diễn giải; tìm một điểm mà AI có thể nhầm; giải thích vì sao lựa chọn nguồn này thay vì nguồn khác. Khi ấy, AI không làm giảm tư duy mà trở thành đối tượng để rèn tư duy.
Ba lớp năng lực để học sinh không bị dẫn dắt bởi dòng tin
Lớp thứ nhất: biết sự thật. Học sinh cần nền tảng tri thức đủ chắc về lịch sử dân tộc, văn hóa, pháp luật, quyền và nghĩa vụ công dân. Không có nền tảng này, các em khó nhận ra một chi tiết bị bóp méo. Nhưng tri thức phải được tổ chức thành câu chuyện có bối cảnh, nhân vật, chứng cứ và ý nghĩa, thay vì chỉ là chuỗi dữ kiện cần ghi nhớ.
Lớp thứ hai: biết kiểm chứng. Đây là năng lực có thể rèn xuyên môn. Trong Ngữ văn, học sinh phân biệt sự kiện và ý kiến, nhận diện ngôn ngữ kích động cảm xúc. Trong Lịch sử và Địa lý, các em so sánh nguồn và đặt sự kiện vào bối cảnh. Trong Tin học, các em học về dấu vết số, tài khoản giả, nội dung tổng hợp và quyền riêng tư. Trong Giáo dục công dân, các em gắn quyền biểu đạt với trách nhiệm pháp lý, đạo đức.
Lớp thứ ba: biết chịu trách nhiệm. Kiểm chứng không chỉ để “biết đúng”, mà để hành động đúng. Trước khi chia sẻ, học sinh cần tự hỏi: nội dung này có đáng tin không? Việc chia sẻ có làm tổn hại ai không? Có xâm phạm quyền riêng tư không? Có góp phần khuếch đại thông tin chưa được xác nhận không? Một công dân số có trách nhiệm không được đo bằng số lần phát biểu, mà bằng chất lượng của điều mình phát biểu và hậu quả mình ý thức được.
Một quy trình 5 bước có thể đưa vào mỗi lớp học: dừng - tìm - kiểm - đối - chịu
Để năng lực kiểm chứng không dừng ở khẩu hiệu, nhà trường có thể thống nhất một quy trình ngắn, dễ nhớ: “Dừng - Tìm - Kiểm - Đối - Chịu”.
“Dừng”: không chia sẻ ngay nội dung gây sốc, phẫn nộ hoặc quá phù hợp với điều mình vốn muốn tin. Cảm xúc càng mạnh, nhu cầu dừng lại càng lớn.
“Tìm”: tìm nguồn gốc đầu tiên của thông tin. Ai đăng? Cơ quan nào chịu trách nhiệm? Nội dung xuất hiện vào thời điểm nào? Có bị lấy lại từ một nguồn khác không?
“Kiểm”: kiểm tra các dấu hiệu cơ bản: tiêu đề có khớp nội dung không; ảnh có đúng bối cảnh không; trích dẫn có đầy đủ không; số liệu có thời gian và phạm vi không; tài khoản có phải tài khoản chính thức không.
“Đối”: đối chiếu với văn bản gốc, nguồn chính thống hoặc nhiều nguồn độc lập có uy tín. Đối với nội dung lịch sử, ưu tiên tài liệu lưu trữ, sách chuyên khảo, nguồn học thuật; đối với quy định hiện hành, ưu tiên văn bản và cổng thông tin của cơ quan có thẩm quyền.
“Chịu”: chịu trách nhiệm với hành vi số. Nếu chưa đủ căn cứ, không biến nghi ngờ thành khẳng định. Nếu phát hiện mình đã chia sẻ sai, cần sửa và đính chính. Khả năng thừa nhận sai không làm giảm uy tín; ngược lại, đó là biểu hiện của văn hóa sự thật.
Từ bục giảng đến “hệ sinh thái niềm tin” trong nhà trường
Không một môn học nào có thể tự mình giải quyết toàn bộ bài toán. Muốn hạn chế “khoảng trống niềm tin”, nhà trường cần xây dựng một hệ sinh thái trong đó lớp học, hoạt động trải nghiệm, tổ chức Đảng, Đoàn - Đội, thư viện, câu lạc bộ và gia đình cùng tạo ra những tín hiệu nhất quán về sự thật, trách nhiệm và đối thoại.
Trước hết, mỗi tổ chuyên môn có thể lựa chọn một số tình huống thông tin thật - giả phù hợp môn học để học sinh thực hành. Không cần tạo thêm một môn học mới. Điều cần thiết là đưa kỹ năng kiểm chứng vào chính những bài học đang có. Một tiết Ngữ văn có thể phân tích cách tiêu đề dẫn dắt cảm xúc; một tiết Lịch sử có thể so sánh hai nguồn tư liệu; một hoạt động STEM có thể yêu cầu học sinh công bố nguồn dữ liệu và phần việc có AI hỗ trợ.
Thứ hai, cần tạo không gian để học sinh hỏi những câu hỏi khó. Câu hỏi trái chiều không nên mặc nhiên bị xem là thái độ chống đối. Đó có thể là dấu hiệu cho thấy học sinh đang cố hiểu một vấn đề. Khi giáo viên hướng dẫn cách tìm chứng cứ, phân tích lập luận và tranh luận có văn hóa, chính quá trình ấy làm tăng sức đề kháng trước thông tin cực đoan.
Thứ ba, tăng trải nghiệm với lịch sử và văn hóa địa phương. Một di tích, một nhân chứng, một tài liệu lưu trữ, một câu chuyện của địa phương có sức thuyết phục khác với một đoạn chữ tách khỏi đời sống. Học sinh có thể thực hiện podcast, infographic, video ngắn hoặc sản phẩm số về lịch sử địa phương, nhưng phải kèm nguồn và quy trình kiểm chứng. Khi các em tự tìm hiểu và kể lại bằng ngôn ngữ của mình, tri thức trở thành trải nghiệm.
Thứ tư, coi năng lực số của giáo viên là một phần của năng lực nghề nghiệp. Người thầy không cần chạy theo mọi nền tảng mới, nhưng phải đủ hiểu biết để nhận diện rủi ro của deepfake, dữ liệu cá nhân, bản quyền, chatbot và thuật toán. Quan trọng hơn, giáo viên phải nêu gương về cách dùng nguồn và cách sửa sai.
Vai trò của đảng viên - giáo viên: thuyết phục bằng chuẩn mực hằng ngày
Trong môi trường sư phạm, vai trò của đảng viên - giáo viên trước hết được thể hiện bằng chất lượng công việc và chuẩn mực nghề nghiệp. Tính tiên phong không chỉ nằm trong lời nói tại cuộc họp, mà hiện diện trong cách chuẩn bị một tiết dạy, cách đánh giá công bằng, cách ứng xử với học sinh yếu thế, cách tiếp nhận phản biện và cách sử dụng mạng xã hội.
Đối với công tác xây dựng Đảng trong nhà trường, “xây” có ý nghĩa nền tảng: xây tổ chức kỷ cương, xây đội ngũ có năng lực, xây văn hóa trung thực, xây quan hệ tôn trọng giữa thầy và trò, xây khả năng tự học và tự kiểm chứng. Khi phần “xây” đủ vững, việc nhận diện và xử lý thông tin sai mới có nền tảng thuyết phục.
Một nguyên tắc cần được giữ vững là không dùng thông tin sai để chống lại thông tin sai; không dùng sự áp đặt để dạy tư duy độc lập; không dùng khẩu hiệu thay cho chứng cứ. Bản lĩnh chính trị trong giáo dục phải đi cùng bản lĩnh khoa học: tôn trọng sự thật, phân biệt điều đã được chứng minh với điều còn tranh luận, và không biến suy đoán thành dữ kiện.
Đây cũng là cách gần gũi để xây dựng văn hóa Đảng trong nhà trường: nói đi đôi với làm, kỷ luật đi cùng trách nhiệm, định hướng đi cùng đối thoại, nêu gương đi trước yêu cầu. Niềm tin của học sinh không hình thành từ chức danh của người nói mà từ sự nhất quán của người nói.
Năm đề xuất có thể triển khai ngay ở trường THCS
Một là, xây dựng “10 phút kiểm chứng” định kỳ trong sinh hoạt lớp hoặc hoạt động trải nghiệm. Giáo viên đưa một nội dung đang phổ biến trên mạng, đã loại bỏ yếu tố nhạy cảm không phù hợp lứa tuổi, để học sinh thực hành tìm nguồn, đối chiếu và giải thích kết luận.
Hai là, xây dựng bộ quy tắc sử dụng AI trong học tập theo hướng ngắn gọn, dễ nhớ: được dùng để gợi ý và hỗ trợ; phải kiểm tra dữ kiện; phải công khai khi AI tham gia đáng kể; không dùng AI để giả mạo con người, tạo bằng chứng không có thật, xúc phạm người khác hoặc thay thế hoàn toàn sản phẩm học tập cá nhân.
Ba là, tổ chức hoạt động “Một sự kiện - nhiều nguồn”. Học sinh cùng đọc văn bản gốc, sách giáo khoa, bài báo và một nội dung mạng xã hội về cùng vấn đề; sau đó phân tích nguồn nào cung cấp dữ kiện, nguồn nào bình luận, nguồn nào thiếu bối cảnh. Đây là cách biến khái niệm “nguồn tin đáng tin cậy” thành trải nghiệm cụ thể.
Bốn là, xây dựng thư viện số nguồn tin tin cậy của nhà trường theo từng môn: văn bản pháp luật, tài liệu lịch sử, bảo tàng, cơ sở dữ liệu học thuật, cổng thông tin cơ quan nhà nước và các nguồn giáo dục được thẩm định. Học sinh cần được trao “địa chỉ để tìm sự thật”, chứ không chỉ được cảnh báo về nơi có thể có thông tin sai.
Năm là, đưa tiêu chí “trách nhiệm số” vào đánh giá hoạt động dự án và câu lạc bộ: có dẫn nguồn, tôn trọng bản quyền, bảo vệ dữ liệu cá nhân, minh bạch AI, không bóp méo hình ảnh và không tạo thông tin không có thật. Khi trách nhiệm được biến thành tiêu chí cụ thể, nó mới trở thành thói quen.
Đo hiệu quả bằng sự thay đổi hành vi, không chỉ bằng số buổi tuyên truyền
Một hạn chế thường gặp của các hoạt động giáo dục kỹ năng là dễ đo “đã làm bao nhiêu” hơn “đã thay đổi điều gì”. Số chuyên đề, số buổi ngoại khóa, số lượt học sinh tham gia là cần thiết cho quản lý, nhưng chưa phản ánh đầy đủ chất lượng.
Nhà trường có thể theo dõi những chỉ báo gần với hành vi hơn: học sinh có biết tìm nguồn gốc của một hình ảnh không; có phân biệt được dữ kiện với bình luận không; có biết kiểm tra một câu trả lời của AI không; có dẫn nguồn trong sản phẩm học tập không; có giảm hành vi chia sẻ nội dung chưa kiểm chứng không; có sẵn sàng sửa khi phát hiện sai không.
Đây là tinh thần chuyển từ hình thức sang thực chất. Một hoạt động giáo dục chỉ thật sự có giá trị khi để lại năng lực sau khi chương trình kết thúc. Nếu học sinh bước ra khỏi lớp học và biết dừng lại trước một tin gây sốc, biết hỏi “nguồn đâu?”, biết kiểm tra trước khi chia sẻ, thì đó là một kết quả có thể nhìn thấy trong đời sống.
KẾT LUẬN: TRAO CHO HỌC SINH “CHIẾC LA BÀN”, KHÔNG DỰNG QUANH CÁC EM MỘT BỨC TƯỜNG
Không gian số sẽ tiếp tục mở rộng. AI sẽ tiếp tục mạnh hơn. Những công cụ tạo nội dung sẽ ngày càng dễ dùng. Nhà trường không thể và cũng không nên dựng một bức tường để ngăn học sinh với thế giới ấy. Điều giáo dục có thể làm bền vững hơn là trao cho các em một chiếc la bàn.
Chiếc la bàn đó gồm tri thức lịch sử đủ chắc để không dễ bị cắt xén dẫn dắt; hiểu biết pháp luật để biết giới hạn của hành vi; năng lực số để nhận diện rủi ro; tư duy phản biện để kiểm tra lập luận; đạo đức để cân nhắc hậu quả; lòng yêu nước được nuôi dưỡng bằng hiểu biết và trải nghiệm; cùng trách nhiệm công dân để không biến mình thành mắt xích phát tán điều sai.
Từ góc nhìn xây dựng Đảng trong nhà trường, sức thuyết phục lâu dài không nằm ở việc nói nhiều hơn, mà ở việc làm cho điều đúng có căn cứ hơn, điều tốt hiện diện rõ hơn và người đảng viên - giáo viên nêu gương nhất quán hơn. Khi học sinh được quyền hỏi và được dạy cách tìm câu trả lời; khi công nghệ được sử dụng nhưng sự thật không bị xem nhẹ; khi mỗi bài học vừa truyền tri thức vừa rèn trách nhiệm, “khoảng trống niềm tin” sẽ dần được lấp bằng hiểu biết.
Giữ vững nền tảng tư tưởng trong môi trường giáo dục, xét đến cùng, không phải là làm cho học sinh ít câu hỏi hơn. Đó là giúp các em có những câu hỏi tốt hơn, biết tìm những nguồn tốt hơn và đưa ra những lựa chọn có trách nhiệm hơn. Một thế hệ biết kiểm chứng trước khi tin, biết suy nghĩ trước khi chia sẻ và biết chịu trách nhiệm trước cộng đồng chính là nền móng bền vững của một xã hội số lành mạnh, một nền giáo dục có chiều sâu và một hệ thống chính trị biết xây dựng niềm tin bằng sự thật, chuẩn mực và hiệu quả thực tiễn.