BÀI DỰ THI GIẢI BÁO CHÍ VỀ XÂY DỰNG ĐẢNG (GIẢI BÚA LIỀM VÀNG) THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG NĂM 2026
Thông tin về tác giả/nhóm tác giả
- Tên tác giả: NGUYỄN THỊ HẢI YẾN
- Chức danh: Giáo viên
- Đơn vị công tác: Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng
“Đổi mới giáo dục - từ nghị quyết đến lớp học”
(Dưới góc nhìn của một Đảng viên - Giáo viên)
Nghị quyết 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo. Vậy nghị quyết ấy sẽ tạo ra thay đổi như thế nào khi đi qua cánh cổng nhà trường và bước vào từng lớp học.

Học sinh thảo luận nhóm - tự tin trình bày trước lớp.
Hình ảnh trên đã trở nên quen thuộc - một tiết học bắt đầu. Thay vì những dòng chữ được chép ngay ngắn trên bảng, học sinh chia thành các nhóm, thảo luận, tìm kiếm thông tin, trình bày ý tưởng. Người thầy không còn chỉ đứng trên bục giảng truyền đạt kiến thức mà trở thành người tổ chức, hướng dẫn và khơi gợi tư duy.
Những thay đổi ấy bắt nguồn từ đâu?
Từ các chủ trương của Đảng về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục; từ Nghị quyết 71-NQ/TW; từ Nghị quyết Đại hội Đảng bộ thành phố Đà Nẵng lần thứ I, nhiệm kỳ 2025–2030 và chương trình hành động cụ thể hóa các nghị quyết. Đảng bộ Sở GD&ĐT thành phố Đà Nẵng nhiệm kỳ 2025–2030 xác định tiếp tục phát huy vai trò lãnh đạo toàn diện đối với ngành giáo dục, trong đó nhấn mạnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và vai trò nêu gương của cán bộ, đảng viên. Vậy ngành giáo dục đã triển khai và cụ thể hóa chủ trương đó như thế nào? Chi ủy, chi bộ trường học đóng vai trò gì? Hiệu trưởng, giáo viên chuyển hóa chủ trương thành việc làm cụ thể thế nào?
Là một đảng viên- giáo viên, tôi vô cùng tâm huyết với những điều thực tế lãnh đạo các cấp của thành phố Đà Nẵng đã triển khai thực hiện đến các cơ sở. Đặc biệt, vai trò lãnh đạo của Chi bộ nhà trường có tác động trực tiếp một cách mạnh mẽ đến giáo viên đứng lớp trong nhà trường. Dưới góc nhìn của một đảng viên, giáo viên- tôi vô cùng tâm huyết với những nhóm nhiệm vụ và giải pháp đã, đang và sẽ đi vào thực tế một cách rõ nét, thiết thực:
Thứ nhất: Nâng cao nhận thức, đổi mới tư duy và hành động- Từ quyết tâm chính trị đến chuyển biến trong từng nhà trường.
Đổi mới giáo dục trước hết phải đổi mới tư duy về giáo dục. Đây không chỉ là sự thay đổi trong cách nhìn nhận một lĩnh vực công tác, mà là sự chuyển biến có tính nền tảng trong tư duy lãnh đạo, quản lý và tổ chức thực hiện. Giáo dục là sự nghiệp của Đảng, Nhà nước và toàn xã hội; là nơi trực tiếp tạo dựng con người, bồi dưỡng nhân tài và hình thành nguồn nhân lực cho tương lai. Vì vậy, đầu tư cho giáo dục không đơn thuần là đầu tư cho một ngành, một lĩnh vực, mà là đầu tư cho sức mạnh nội sinh và năng lực phát triển lâu dài của đất nước.
Từ nhận thức đó, yêu cầu đầu tiên đặt ra là phải tạo dựng quyết tâm chính trị mạnh mẽ ở các cấp ủy, chính quyền. Quyết tâm ấy không thể chỉ thể hiện trong nghị quyết, kế hoạch hay những con số, mà phải được đo bằng khả năng giải quyết những vấn đề thực tiễn của nhà trường; bằng việc tháo gỡ điểm nghẽn về cơ chế, đội ngũ, cơ sở vật chất; bằng sự đồng hành thực chất với giáo viên và học sinh. Nói cách khác, chủ trương chỉ thực sự có sức sống khi được chuyển hóa thành hành động và tạo ra kết quả có thể nhìn thấy trong đời sống giáo dục.
Đổi mới tư duy: từ “quản lý” sang “kiến tạo phát triển”
Một trong những yêu cầu có tính đột phá là chuyển mạnh từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy kiến tạo phát triển và quản lý hiện đại. Trong mô hình quản lý nặng về hành chính, cơ sở giáo dục dễ bị cuốn vào việc hoàn thành quy trình, hồ sơ và báo cáo. Trong khi đó, thực tế đặt câu hỏi căn bản hơn: Nhà trường có thực sự được tạo điều kiện để đổi mới hay không? Giáo viên có đủ không gian sáng tạo hay không? Người đứng đầu có đủ thẩm quyền để chịu trách nhiệm hay không? Và cuối cùng, chất lượng, cơ hội phát triển của người học có thực sự được nâng lên hay không?
Chuyển từ “quản lý” sang “kiến tạo” vì thế không có nghĩa là buông lỏng quản lý. Ngược lại, đó là quản lý bằng mục tiêu, bằng dữ liệu, bằng trách nhiệm giải trình và bằng hiệu quả thực chất. Cơ quan quản lý nhà nước cần giảm những thủ tục hành chính không cần thiết, tăng cường phân cấp, phân quyền, hướng dẫn và hỗ trợ cơ sở. Nhà trường được trao quyền chủ động hơn phải đồng thời chịu trách nhiệm rõ ràng hơn. Người đứng đầu được giao quyền phải gắn quyền hạn với trách nhiệm giải trình về chất lượng giáo dục, đội ngũ, môi trường học tập và việc sử dụng nguồn lực.
Đây chính là điểm chuyển từ tư duy “làm đúng quy trình” sang “làm đúng mục tiêu và tạo ra kết quả”. Khi hiệu quả giáo dục trở thành thước đo quan trọng, mỗi quyết định quản lý sẽ phải trả lời câu hỏi: quyết định đó tạo thêm giá trị gì cho người học, cho giáo viên và cho nhà trường?
Đổi mới phương thức lãnh đạo: tinh gọn để rõ trách nhiệm, thống nhất để nâng cao hiệu quả
Cùng với đổi mới tư duy là yêu cầu đổi mới phương thức lãnh đạo trong các cơ sở giáo dục công lập. Chủ trương không tổ chức hội đồng trường tại các cơ sở giáo dục công lập, trừ trường có thỏa thuận quốc tế, đồng thời triển khai mô hình bí thư cấp ủy kiêm người đứng đầu cơ sở giáo dục, đặt ra yêu cầu xây dựng một phương thức lãnh đạo thống nhất, tinh gọn và rõ trách nhiệm.
Giá trị của tinh gọn được thể hiện ở việc giảm tầng nấc trung gian, hạn chế chồng chéo, rút ngắn quá trình ra quyết định và quan trọng nhất là xác định rõ “ai quyết định, ai thực hiện, ai chịu trách nhiệm và ai giám sát”. Nếu bộ máy được tinh gọn nhưng trách nhiệm vẫn không rõ, hiệu quả quản lý khó được nâng lên. Ngược lại, khi quyền hạn và trách nhiệm được xác định minh bạch, người đứng đầu có điều kiện hành động quyết đoán hơn, đồng thời cũng phải chịu trách nhiệm cao hơn trước tập thể và cấp có thẩm quyền.
Bởi vậy, triển khai mô hình mới cần đi liền với quy chế phối hợp rõ ràng, cơ chế kiểm tra, giám sát, công khai và trách nhiệm giải trình. Sự thống nhất trong lãnh đạo phải song hành với dân chủ trong nhà trường; vai trò của người đứng đầu phải gắn với việc phát huy trí tuệ tập thể; quyết định quản lý phải dựa trên cơ sở pháp lý, dữ liệu và chuyên môn. Đây là điều kiện quan trọng để đổi mới tổ chức không chỉ dừng ở thay đổi cơ cấu, mà thực sự tạo ra thay đổi trong phương thức vận hành.
Biến chủ trương thành hành động: bắt đầu từ những việc cụ thể.
Một chủ trương dù đúng đến đâu cũng không thể tự mình tạo ra kết quả. Khoảng cách giữa nghị quyết và cuộc sống chỉ được thu hẹp bằng hành động cụ thể. Vì vậy, cấp ủy, chính quyền và cơ sở giáo dục cần chuyển các mục tiêu đổi mới thành những chương trình có thời hạn, có người chịu trách nhiệm và có tiêu chí đánh giá.
Trước hết, xây dựng kế hoạch nhà trường theo từng năm học; xác định rõ những việc cần làm, nguồn lực cần thiết và kết quả cần đạt. Định kỳ tổ chức đối thoại với giáo viên, học sinh và cha mẹ học sinh để phát hiện những điểm nghẽn từ thực tiễn. Những thủ tục không tạo ra giá trị trực tiếp cho hoạt động dạy và học cần được rà soát, đơn giản hóa. Ứng dụng công nghệ số cần hướng tới giảm áp lực hành chính, tăng khả năng phân tích dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định, thay vì tạo thêm những tầng nấc báo cáo mới.
Quan trọng hơn, cần xây dựng văn hóa trách nhiệm trong nhà trường. Mỗi cán bộ quản lý phải hiểu rõ phạm vi trách nhiệm của mình; mỗi giáo viên phải được tạo điều kiện phát huy chuyên môn; mỗi tổ chuyên môn phải trở thành một không gian hợp tác và chia sẻ kinh nghiệm; mỗi học sinh phải được coi là chủ thể của quá trình học tập. Khi trách nhiệm được xác định rõ và quyền chủ động được mở rộng, đổi mới sẽ không còn phụ thuộc hoàn toàn vào một vài cá nhân, mà trở thành năng lực chung của cả tổ chức.
Nhà giáo là trung tâm của quá trình chuyển đổi.
Nếu thể chế là “khung”, quản lý là “cách vận hành”, thì nhà giáo chính là lực lượng trực tiếp biến đổi mới thành hiện thực trong từng lớp học. Không có một nền giáo dục chất lượng cao nếu thiếu đội ngũ giáo viên có năng lực, tâm huyết và khả năng thích ứng.
Do đó, đổi mới giáo dục phải đi cùng với đổi mới chính sách và cách thức phát triển đội ngũ. Bồi dưỡng giáo viên cần chuyển từ nặng về hình thức sang chú trọng nhu cầu thực tế; tăng cường năng lực số, phương pháp dạy học, kiểm tra đánh giá, giáo dục kỹ năng và khả năng thích ứng với những thay đổi của xã hội. Đánh giá giáo viên cần hướng tới thực chất, ghi nhận sự tiến bộ, hiệu quả và những đóng góp cụ thể đối với học sinh và nhà trường.

Hình ảnh tiết học cô trò ứng dụng công nghệ.
Đặc biệt, phải xây dựng một môi trường mà ở đó giáo viên dám đổi mới, được hỗ trợ khi đổi mới và được ghi nhận khi đổi mới có hiệu quả. Nếu mọi sáng kiến đều đứng trước tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm thì rất khó hình thành động lực sáng tạo. Vì vậy, quản trị hiện đại không chỉ quản lý con người mà còn phải tạo ra môi trường để con người phát triển.
Từ học tập trong nhà trường đến học tập suốt đời
Đổi mới giáo dục cũng không thể chỉ giới hạn trong phạm vi trường học. Trong thời đại tri thức và công nghệ thay đổi nhanh chóng, học tập suốt đời phải trở thành một năng lực của mỗi công dân. Nhà trường cần hình thành văn hóa đọc, văn hóa tự học, năng lực tìm kiếm và đánh giá thông tin, khả năng học tập trên nền tảng số. Giáo viên phải là người học thường xuyên; học sinh phải được hình thành thói quen tự học; gia đình và cộng đồng phải trở thành những môi trường hỗ trợ việc học.
Một xã hội học tập không chỉ được tạo nên bởi số lượng trường lớp, mà còn bởi khả năng mỗi người tự làm mới tri thức và năng lực của chính mình. Đây cũng là cách giáo dục chuẩn bị cho con người khả năng thích ứng trước những biến đổi khó dự đoán của tương lai.
Đổi mới bắt đầu từ tư duy, nhưng được chứng minh bằng hành động.
Suy cho cùng, đổi mới giáo dục không thể chỉ được đo bằng số lượng văn bản được ban hành hay số mô hình được triển khai. Thước đo quan trọng nhất phải là sự thay đổi trong thực tiễn: quản lý có hiệu quả hơn không, giáo viên có điều kiện cống hiến tốt hơn không, nhà trường có chủ động và sáng tạo hơn không, và người học có thực sự được hưởng lợi từ những đổi mới ấy hay không.
Bởi vậy, đổi mới nhận thức phải dẫn tới đổi mới tư duy; đổi mới tư duy phải dẫn tới đổi mới thể chế và quản trị; đổi mới quản trị phải dẫn tới những thay đổi cụ thể trong từng nhà trường, từng lớp học và từng người học. Đó là con đường biến quyết tâm chính trị thành năng lực phát triển.
Giáo dục muốn đi xa phải bắt đầu từ một tư duy mới: không chỉ quản lý những gì đang có, mà phải kiến tạo những điều kiện tốt hơn cho tương lai; không chỉ giải quyết công việc trước mắt, mà phải tạo dựng năng lực phát triển lâu dài; không chỉ yêu cầu nhà trường đổi mới, mà chính phương thức lãnh đạo và quản trị cũng phải đổi mới. Khi tư duy đã chuyển, hành động sẽ chuyển. Khi hành động được tổ chức khoa học, kết quả sẽ được kiểm chứng. Và khi những chuyển biến ấy lan tỏa từ mỗi nhà trường, mỗi người thầy, mỗi người học, đổi mới giáo dục sẽ không còn là một khẩu hiệu, mà trở thành một động lực thực sự cho phát triển con người và phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Thứ hai: Tăng cường giáo dục toàn diện đức, trí, thể, mỹ - Xây dựng con người Việt Nam trong thời đại mới.
Giáo dục trước hết là giáo dục con người. Một nền giáo dục chỉ chú trọng truyền thụ kiến thức mà xem nhẹ đạo đức, thể chất, thẩm mỹ và trách nhiệm xã hội sẽ khó đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong thời đại mới. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và sự giao thoa ngày càng sâu rộng giữa các nền văn hóa, giáo dục càng phải thực hiện tốt sứ mệnh hình thành những con người không chỉ có tri thức, có năng lực, mà còn có lý tưởng, có nhân cách, có sức khỏe, có thẩm mỹ và có trách nhiệm với cộng đồng, Tổ quốc. Vì vậy, tăng cường giáo dục toàn diện đức, trí, thể, mỹ không phải là yêu cầu bổ trợ, mà là nền tảng để xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện.

Hình ảnh “sân khấu hoá” cuộc đời và sự nghiệp của cụ Huỳnh Thúc Kháng.
Trước hết, cần chú trọng giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống, lòng tự hào dân tộc và trách nhiệm xã hội. Trong điều kiện thông tin đa chiều, mạng xã hội phát triển mạnh, người trẻ có nhiều cơ hội tiếp cận tri thức nhưng cũng đứng trước không ít tác động phức tạp về giá trị và lối sống. Nếu thiếu nền tảng đạo đức và khả năng phân biệt đúng – sai, thật – giả, lợi ích cá nhân – lợi ích cộng đồng, người học dễ bị chi phối bởi những giá trị lệch lạc. Bởi vậy, giáo dục lý tưởng không thể chỉ dừng ở những bài học lý thuyết, mà phải được chuyển hóa thành niềm tin, thái độ và hành vi cụ thể. Lòng yêu nước cần được nuôi dưỡng từ những việc gần gũi: biết trân trọng lịch sử, giữ gìn tiếng Việt, tôn trọng truyền thống văn hóa, có ý thức bảo vệ môi trường, tuân thủ pháp luật, sống nhân ái và biết đóng góp cho cộng đồng.
Điều quan trọng là phải đổi mới phương pháp giáo dục đạo đức. Giá trị không thể hình thành chỉ bằng việc yêu cầu học sinh ghi nhớ những chuẩn mực; giá trị phải được trải nghiệm và thực hành trong đời sống. Nhà trường cần tăng cường các hoạt động trải nghiệm, giáo dục kỹ năng sống, hoạt động cộng đồng, hoạt động tình nguyện, giáo dục truyền thống và các dự án học tập gắn với những vấn đề thực tiễn. Mỗi hành động đẹp của học sinh, mỗi việc tốt trong lớp học, mỗi trách nhiệm được hoàn thành đều có thể trở thành một “bài học sống” về nhân cách. Đồng thời, giáo viên phải là tấm gương về đạo đức nghề nghiệp, tinh thần trách nhiệm và văn hóa ứng xử; gia đình phải đồng hành với nhà trường trong việc hình thành nhân cách cho trẻ.
Song song với giáo dục đạo đức là đổi mới nội dung giáo dục theo hướng phát triển phẩm chất và năng lực. Kiến thức vẫn là nền tảng, nhưng mục tiêu cuối cùng không phải là người học “biết bao nhiêu”, mà là có thể làm gì với những điều đã học và sử dụng tri thức như thế nào để giải quyết những vấn đề của cuộc sống. Vì vậy, giáo dục cần chú trọng năng lực tự học, tư duy phản biện, sáng tạo, giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề, năng lực số và khả năng thích ứng. Đây chính là bước chuyển từ giáo dục thiên về truyền thụ sang giáo dục phát triển con người chủ động, sáng tạo và có khả năng học tập suốt đời.
Trong quá trình ấy, cần từng bước hình thành hệ giá trị cốt lõi của con người Việt Nam trong thời đại mới. Đó phải là sự kết hợp hài hòa giữa những giá trị truyền thống và những phẩm chất cần thiết của công dân hiện đại: yêu nước nhưng cởi mở với thế giới; nhân ái nhưng có nguyên tắc; trung thực, trách nhiệm nhưng cũng chủ động, sáng tạo; tôn trọng truyền thống nhưng sẵn sàng tiếp nhận cái mới; có bản lĩnh văn hóa nhưng có năng lực hội nhập. Giá trị dân tộc không đối lập với hiện đại; ngược lại, chính nền tảng văn hóa và đạo đức vững chắc giúp mỗi người hội nhập mà không hòa tan.
Để giáo dục toàn diện đi vào thực chất, cần đổi mới cách đánh giá người học. Không thể đánh giá sự phát triển của một học sinh chỉ qua điểm số các môn học. Cần quan tâm cả quá trình rèn luyện, khả năng vận dụng kiến thức, tinh thần hợp tác, ý thức trách nhiệm, sức khỏe, năng khiếu và khả năng sáng tạo. Nhà trường cần tạo không gian cho thể thao, nghệ thuật, văn hóa đọc, hoạt động trải nghiệm và nghiên cứu khoa học; để mỗi học sinh có cơ hội phát hiện điểm mạnh, hình thành sự tự tin và phát triển hài hòa.
Một nền giáo dục tốt không chỉ tạo ra những người học giỏi, mà phải góp phần tạo ra những con người tốt, có năng lực và có trách nhiệm. Đức là nền tảng để định hướng trí tuệ; trí là sức mạnh để hành động; thể là điều kiện để cống hiến; mỹ làm phong phú tâm hồn và nâng cao chất lượng đời sống. Khi bốn mặt ấy được kết hợp hài hòa, giáo dục mới thực sự thực hiện được sứ mệnh xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện – những công dân có lý tưởng, tri thức, sức khỏe, bản lĩnh văn hóa, năng lực sáng tạo và tinh thần trách nhiệm, sẵn sàng đóng góp vào sự phát triển của quê hương, đất nước trong thời đại mới.
Thứ ba: Chuyển đổi số toàn diện, phổ cập công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI)
Chuyển đổi số toàn diện, phổ cập và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số, trí tuệ nhân tạo trong giáo dục và đào tạo là một trong những định hướng có tính đột phá được Bộ Chính trị xác định tại Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo. Đây không đơn thuần là việc đưa máy tính, phần mềm hay trí tuệ nhân tạo vào lớp học, mà là quá trình thay đổi căn bản phương thức quản lý, dạy học, kiểm tra đánh giá và tổ chức hoạt động giáo dục trên nền tảng dữ liệu và công nghệ. Nghị quyết 71-NQ/TW đặt yêu cầu xây dựng chiến lược dữ liệu phục vụ chuyển đổi số, phát triển nền tảng giáo dục quốc gia ứng dụng AI có kiểm soát, đầu tư hạ tầng công nghệ, đồng thời thúc đẩy mô hình giáo dục số, trường học số, lớp học thông minh và quản trị giáo dục thông minh ở tất cả các cấp học. Điều đó cho thấy chuyển đổi số đã được nhìn nhận không còn là một lựa chọn mang tính thử nghiệm, mà trở thành một bộ phận quan trọng của chiến lược phát triển giáo dục trong thời đại mới. Thực tiễn đặt ra một yêu cầu rất rõ: nếu giáo dục vẫn vận hành chủ yếu theo phương thức truyền thống trong khi người học đang sống trong môi trường số thì sẽ ngày càng xuất hiện khoảng cách giữa nhà trường và đời sống. Vì vậy, công nghệ phải được sử dụng để mở rộng không gian học tập, cá thể hóa quá trình giáo dục, tăng khả năng tiếp cận tri thức và tạo điều kiện để người học phát triển năng lực tự học, sáng tạo, hợp tác và giải quyết vấn đề. Với giáo viên, chuyển đổi số mở ra khả năng khai thác kho học liệu điện tử, thiết kế bài giảng trực quan, sử dụng dữ liệu để theo dõi tiến bộ của học sinh, đa dạng hóa hình thức kiểm tra đánh giá và dành nhiều thời gian hơn cho việc hướng dẫn, hỗ trợ từng người học. Với học sinh, công nghệ số và AI có thể trở thành “trợ lý học tập” giúp tìm kiếm, phân tích, hệ thống hóa và mở rộng kiến thức; đồng thời tạo ra những môi trường học tập mô phỏng, tương tác và giàu trải nghiệm. Nghị quyết 71-NQ/TW cũng yêu cầu nâng cao chuẩn năng lực số và trí tuệ nhân tạo cho người học và đội ngũ nhà giáo ở tất cả các cấp học, đưa những năng lực này vào chương trình giáo dục gắn với hoạt động sáng tạo, trải nghiệm. Đây là điểm đặc biệt quan trọng, bởi trong kỷ nguyên AI, biết sử dụng công nghệ chưa đủ; người học cần biết đặt câu hỏi, kiểm chứng thông tin, nhận diện sai lệch, bảo vệ dữ liệu cá nhân, tôn trọng bản quyền và sử dụng AI có trách nhiệm. Nhà trường vì thế phải chuyển từ mục tiêu “dạy học sinh sử dụng công cụ” sang hình thành năng lực số và văn hóa số. Tuy nhiên, công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng không thể thay thế bản chất nhân văn của giáo dục. Một hệ thống AI có thể cung cấp câu trả lời nhanh, nhưng không thể thay người thầy trong việc truyền cảm hứng, hình thành nhân cách, nuôi dưỡng tình yêu thương và định hướng giá trị sống cho học sinh. Vì vậy, chuyển đổi số phải lấy người học làm trung tâm, nhà giáo làm chủ thể chuyên môn và công nghệ là công cụ hỗ trợ. Đây cũng là yêu cầu để tránh hai thái cực: hoặc e ngại, né tránh AI, hoặc lệ thuộc vào AI đến mức làm suy giảm năng lực tư duy độc lập của người học. Trong thực tế hiện nay, nhiều trường học đã từng bước sử dụng hệ thống quản lý học tập, hồ sơ điện tử, học liệu số, các nền tảng kiểm tra trực tuyến, phần mềm hỗ trợ thiết kế bài giảng và các công cụ AI trong dạy học. Những chuyển biến đó đang góp phần hình thành một phương thức giáo dục linh hoạt hơn, mở hơn và cá thể hóa hơn. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra những thách thức về hạ tầng, chênh lệch điều kiện tiếp cận công nghệ, năng lực số của giáo viên, an toàn dữ liệu, bản quyền học liệu và nguy cơ học sinh sử dụng AI để sao chép, đối phó thay vì học tập thực chất. Vì vậy, chuyển đổi số giáo dục phải đi cùng với đầu tư hạ tầng, chuẩn hóa dữ liệu, bồi dưỡng đội ngũ, hoàn thiện quy định quản lý và xây dựng đạo đức sử dụng AI. Đặc biệt, cần bảo đảm công nghệ không tạo thêm khoảng cách giữa các vùng miền, mà phải trở thành công cụ mở rộng cơ hội học tập bình đẳng cho mọi học sinh. Có thể khẳng định, chuyển đổi số và ứng dụng AI đang mở ra một không gian phát triển mới cho giáo dục Việt Nam. Thành công của quá trình này không được đo bằng số lượng thiết bị hay phần mềm được đưa vào trường học, mà phải được đo bằng chất lượng thực của việc dạy và học, sự tiến bộ của người học và khả năng hình thành những công dân có năng lực số, tư duy sáng tạo, bản lĩnh, trách nhiệm trong xã hội số. Khi công nghệ được đặt đúng vị trí và được dẫn dắt bởi những giá trị nhân văn, chuyển đổi số sẽ không chỉ làm cho giáo dục “hiện đại hơn”, mà sâu xa hơn, sẽ góp phần tạo nên một nền giáo dục mở, thông minh, công bằng, nhân văn và thích ứng với tương lai, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

Hình ảnh ngày hội Thanh Khê số - Kết nối tương lai.
Chuyển đổi số không phải là số hóa cách dạy cũ; đó phải là đổi mới cách nghĩ, cách dạy, cách học và cách quản lý giáo dục trên nền tảng công nghệ, nhưng luôn lấy con người làm trung tâm.
Từ Nghị quyết đến các chương trình hành động, đến vai trò trách nhiệm của các cấp lãnh đạo, của chi bộ nhà trường, của mỗi người giáo viên sẽ tạo niềm tin của học sinh, phụ huynh và toàn xã hội.














